Trung Quốc
OTEX — lựa chọn hợp lý cho các ca lâm sàng tiêu chuẩn.
OTEX · 8 000 000 VNDNHA KHOA PHẪU THUẬT
Phục hồi răng mất với kế hoạch chính xác, hệ thống implant đáng tin cậy và phác đồ cá nhân hóa.

HỆ THỐNG IMPLANT
KIM LUX Dental có các hệ thống implant từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Pháp, Mỹ và Thụy Sĩ. Lựa chọn dựa trên giải phẫu, thể tích xương và kế hoạch phục hình.
OTEX — lựa chọn hợp lý cho các ca lâm sàng tiêu chuẩn.
OTEX · 8 000 000 VNDBIOTEM, WARANTEC và DENTIUM — nhiều mức giá và thời hạn bảo hành.
BIOTEM · WARANTEC · DENTIUMETK, DENTIUM, HIOSSEN và Nobel Biocare — từ phân khúc trung đến cao cấp.
ETK · DENTIUM · HIOSSEN · NOBEL BIOCARENeodent, Straumann và Straumann Active — hệ thống cao cấp với bảo hành trọn đời.
NEODENT · STRAUMANN · ACTIVEKế hoạch điều trị dựa trên giải phẫu, tải lực và phục hình cuối cùng — không chỉ dựa trên thương hiệu implant.
CHI PHÍ
Giá được lấy từ bảng giá hiện hành của phòng khám. Kế hoạch cuối cùng có thể bao gồm thêm các bước phẫu thuật hoặc phục hình.

Trung Quốc
Được chế tạo từ titan tinh khiết, không gây phản ứng dị ứng và phù hợp với đa số bệnh nhân.
8 000 000 VND

Hàn Quốc
Xử lý bề mặt đặc biệt giúp tăng tốc quá trình tích hợp xương và nâng cao tỷ lệ thành công của phục hình.
12 000 000 VND

Hàn Quốc
Xử lý bề mặt bằng phương pháp phun cát đặc biệt giúp tăng độ ổn định của implant trong xương.
16 000 000 VND

Hàn Quốc
Công nghệ SLA và xử lý bề mặt đặc biệt giúp tăng diện tích tiếp xúc với xương gấp 3 lần so với implant thông thường.
20 000 000 VND

Pháp
Bề mặt được xử lý bằng công nghệ SA thế hệ mới nhất.
25 000 000 VND

Mỹ
Công nghệ SLA và lớp phủ đặc biệt Ti6Al4V + AS kích thích sự phát triển của mô xương quanh implant.
30 000 000 VND

Mỹ
Bề mặt được xử lý bằng công nghệ SA, giúp tăng khả năng tích hợp của implant với xương.
34 000 000 VND

Mỹ
Implant được phủ lớp hoạt tính sinh học TiUnite, giúp cải thiện độ tích hợp và hạn chế tiêu xương.
35 000 000 VND

Thụy Sĩ
Được xử lý bằng công nghệ Neodent Acqua, mang lại độ ổn định ban đầu cao và khả năng tích hợp tốt ngay cả trong các ca lâm sàng phức tạp.
30 000 000 VND

Thụy Sĩ
Công nghệ SLActive với bề mặt hoạt tính sinh học giúp tích hợp với mô xương nhanh hơn và ổn định hơn.
35 000 000 VND

Thụy Sĩ
Bề mặt cải tiến giúp tích hợp với xương nhanh và phù hợp với các ca lâm sàng phức tạp.
45 000 000 VND
DỊCH VỤ BỔ SUNG
Các hạng mục riêng trong bảng giá có thể cần tùy theo kế hoạch điều trị.
QUY TRÌNH
Lộ trình rõ ràng từ chẩn đoán đến mão răng cuối cùng.

Khám, đánh giá xương, trao đổi lựa chọn và lập kế hoạch điều trị ban đầu.

Chọn vị trí, kích thước và hệ thống implant theo tải lực và phục hình tương lai.

Giai đoạn phẫu thuật được thực hiện với gây tê và kiểm soát độ ổn định ban đầu.

Sau khi implant tích hợp, bác sĩ đặt abutment và phục hình cố định cuối cùng.

BÁC SĨ IMPLANT
Bác sĩ chuyên phẫu thuật cấy ghép nha khoa và vùng hàm mặt. Tốt nghiệp Đại học Y Dược Huế.
FAQ
Những điều quan trọng cần biết trước khi cấy ghép Implant.
Lựa chọn không chỉ phụ thuộc thương hiệu. Bác sĩ đánh giá chất lượng và thể tích xương, vị trí răng, tải lực, mão răng cuối cùng và ngân sách.
Giai đoạn phẫu thuật được thực hiện với gây tê. Sau thủ thuật, bác sĩ hướng dẫn chăm sóc và theo dõi phục hồi.
Không phải lúc nào cũng cần. Chỉ định được quyết định sau khi chẩn đoán và đánh giá thể tích xương.
Thời gian phụ thuộc độ ổn định ban đầu, tình trạng xương và phác đồ được chọn. Bác sĩ sẽ xác định riêng cho từng ca.
KIM LUX DENTAL
Tại buổi tư vấn, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng, giải thích các lựa chọn Implant và lập kế hoạch điều trị cá nhân.